Trang chủ301552 • SHE
add
Hebei Keli Automobile Equipment Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
44,17 ¥
Mức chênh lệch một ngày
43,60 ¥ - 44,35 ¥
Phạm vi một năm
32,77 ¥ - 45,07 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
4,24 T CNY
Số lượng trung bình
1,67 Tr
Tỷ số P/E
26,79
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 177,48 Tr | 5,79% |
Chi phí hoạt động | 24,41 Tr | -4,83% |
Thu nhập ròng | 32,69 Tr | -7,27% |
Biên lợi nhuận ròng | 18,42 | -12,33% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 35,67 Tr | 1,51% |
Thuế suất hiệu dụng | 14,90% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 804,17 Tr | -9,63% |
Tổng tài sản | 1,50 T | 8,52% |
Tổng nợ | 322,65 Tr | 40,29% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,18 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 95,20 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,55 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,57% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,77% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 32,69 Tr | -7,27% |
Tiền từ việc kinh doanh | 32,94 Tr | -71,08% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -39,99 Tr | 59,99% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -5,81 Tr | -140,33% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -16,08 Tr | -149,62% |
Dòng tiền tự do | 53,35 Tr | -47,87% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
20 thg 8, 2013
Trang web
Nhân viên
1.526