Trang chủ301559 • SHE
add
CIMC Safeway Technologies Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
16,87 ¥
Mức chênh lệch một ngày
16,70 ¥ - 16,90 ¥
Phạm vi một năm
14,13 ¥ - 21,43 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
10,18 T CNY
Số lượng trung bình
2,73 Tr
Tỷ số P/E
89,05
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 638,97 Tr | -35,78% |
Chi phí hoạt động | 54,52 Tr | -25,16% |
Thu nhập ròng | 13,16 Tr | -89,36% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,06 | -83,44% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 32,16 Tr | -66,99% |
Thuế suất hiệu dụng | 3,08% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,80 T | 9,95% |
Tổng tài sản | 5,51 T | 1,11% |
Tổng nợ | 949,37 Tr | 26,66% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,56 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 600,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,22 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,91% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,07% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 13,16 Tr | -89,36% |
Tiền từ việc kinh doanh | 192,48 Tr | 436,29% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 4,18 Tr | 134,95% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -4,84 Tr | -92,35% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 161,39 Tr | 205,13% |
Dòng tiền tự do | 1,25 T | -8,18% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1989
Trang web
Nhân viên
2.058