Trang chủ301598 • SHE
add
BBK Test Systems Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
61,78 ¥
Mức chênh lệch một ngày
61,52 ¥ - 64,45 ¥
Phạm vi một năm
55,81 ¥ - 73,79 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
3,64 T CNY
Số lượng trung bình
463,67 N
Tỷ số P/E
46,52
Tỷ lệ cổ tức
2,10%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | — | — |
Thu nhập ròng | 17,68 Tr | 25,42% |
Biên lợi nhuận ròng | 20,20 | 26,49% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 12,88 Tr | 1,95% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,00 T | 0,89% |
Tổng tài sản | 2,11 T | 13,42% |
Tổng nợ | 1,11 T | 28,13% |
Tổng vốn chủ sở hữu | — | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 58,90 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,61 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,41% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,94% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 17,68 Tr | 25,42% |
Tiền từ việc kinh doanh | 14,11 Tr | -26,50% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -106,43 Tr | 47,14% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -590,56 N | 96,27% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -100,10 Tr | 49,06% |
Dòng tiền tự do | 5,40 Tr | 107,03% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
15 thg 5, 2006
Trang web
Nhân viên
398