Trang chủ3015 • TPE
add
FSP Group
Giá đóng cửa hôm trước
50,30 NT$
Mức chênh lệch một ngày
50,50 NT$ - 51,30 NT$
Phạm vi một năm
47,60 NT$ - 64,80 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
9,55 T TWD
Số lượng trung bình
294,28 N
Tỷ số P/E
27,59
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,85 T | -0,97% |
Chi phí hoạt động | 509,00 Tr | 1,85% |
Thu nhập ròng | 52,16 Tr | 80,40% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,83 | 81,19% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 43,78 Tr | 217,89% |
Thuế suất hiệu dụng | 3,28% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,43 T | -8,91% |
Tổng tài sản | 19,15 T | -13,00% |
Tổng nợ | 6,20 T | 0,75% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 12,95 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 187,26 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,75 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,17% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,24% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 52,16 Tr | 80,40% |
Tiền từ việc kinh doanh | 275,09 Tr | -21,84% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -138,50 Tr | -105,75% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -55,64 Tr | 23,79% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 169,48 Tr | -25,11% |
Dòng tiền tự do | 85,93 Tr | -50,61% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1993
Trang web
Nhân viên
9.050