Trang chủ301630 • SHE
add
Tongyu Advanced Materials (Gngdng) Co Ld
Giá đóng cửa hôm trước
214,10 ¥
Mức chênh lệch một ngày
216,32 ¥ - 238,17 ¥
Phạm vi một năm
157,01 ¥ - 248,99 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
8,67 T CNY
Số lượng trung bình
1,39 Tr
Tỷ số P/E
71,38
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
NDAQ
0,78%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 303,37 Tr | 27,24% |
Chi phí hoạt động | 27,63 Tr | 342,84% |
Thu nhập ròng | 24,60 Tr | -26,18% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,11 | -41,99% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 47,80 Tr | -4,02% |
Thuế suất hiệu dụng | 10,31% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 622,16 Tr | 583,27% |
Tổng tài sản | 2,25 T | 49,32% |
Tổng nợ | 547,52 Tr | -22,70% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,70 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 40,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,03 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,74% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,90% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 24,60 Tr | -26,18% |
Tiền từ việc kinh doanh | 16,23 Tr | 156,15% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -56,95 Tr | -137,11% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -195,20 Tr | -468,02% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -236,36 Tr | -40.669,87% |
Dòng tiền tự do | -38,06 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
23 thg 12, 2015
Trang web
Nhân viên
498