Trang chủ301678 • SHE
add
HENGHUI Technology Corp Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
63,02 ¥
Mức chênh lệch một ngày
58,13 ¥ - 60,98 ¥
Phạm vi một năm
39,20 ¥ - 105,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
15,10 T CNY
Số lượng trung bình
1,75 Tr
Tỷ số P/E
85,77
Tỷ lệ cổ tức
0,82%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | -396,74 Tr | -36,89% |
Chi phí hoạt động | 817,79 Tr | 76,58% |
Thu nhập ròng | -2,14 T | -41,61% |
Biên lợi nhuận ròng | 539,29 | 3,45% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,79 T | -33,63% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,61% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 669,89 Tr | -54,32% |
Tổng tài sản | 7,78 T | -17,46% |
Tổng nợ | 2,62 T | 16,64% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,16 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -106,97% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -119,71% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,14 T | -41,61% |
Tiền từ việc kinh doanh | -640,82 Tr | -1.451,28% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -367,93 Tr | 85,32% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -311,55 Tr | -119,95% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,32 T | -47,04% |
Dòng tiền tự do | 269,90 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
7 thg 12, 2017
Trang web
Nhân viên
828