Trang chủ3021 • TPE
add
Welltend Technology Corp
Giá đóng cửa hôm trước
16,25 NT$
Mức chênh lệch một ngày
15,95 NT$ - 16,35 NT$
Phạm vi một năm
15,50 NT$ - 20,35 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
1,55 T TWD
Số lượng trung bình
106,32 N
Tỷ số P/E
49,83
Tỷ lệ cổ tức
3,68%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
.INX
0,24%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 925,76 Tr | 5,72% |
Chi phí hoạt động | 111,31 Tr | 2,05% |
Thu nhập ròng | -13,29 Tr | -69,44% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,44 | -60,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 26,92 Tr | -4,33% |
Thuế suất hiệu dụng | 176,45% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,03 T | 3,82% |
Tổng tài sản | 3,24 T | 2,16% |
Tổng nợ | 1,59 T | 5,96% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,65 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 94,89 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,97 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,08% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,44% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -13,29 Tr | -69,44% |
Tiền từ việc kinh doanh | 92,85 Tr | -32,08% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -32,84 Tr | -1,21% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -41,72 Tr | 45,29% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 86,86 Tr | 189,03% |
Dòng tiền tự do | 72,23 Tr | -63,94% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1973
Trang web
Nhân viên
1.496