Trang chủ3024 • TPE
add
Action Electronics Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
10,40 NT$
Mức chênh lệch một ngày
10,45 NT$ - 11,00 NT$
Phạm vi một năm
9,91 NT$ - 15,90 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
3,03 T TWD
Số lượng trung bình
856,79 N
Tỷ số P/E
39,86
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 264,94 Tr | -80,31% |
Chi phí hoạt động | 72,70 Tr | -32,14% |
Thu nhập ròng | -14,39 Tr | -111,15% |
Biên lợi nhuận ròng | -5,43 | -156,56% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,80 Tr | -97,76% |
Thuế suất hiệu dụng | 1,57% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,14 T | 0,83% |
Tổng tài sản | 4,75 T | 2,25% |
Tổng nợ | 1,76 T | 9,71% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,99 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 277,16 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,96 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,39% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,44% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -14,39 Tr | -111,15% |
Tiền từ việc kinh doanh | -179,93 Tr | -119,22% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -175,31 Tr | -461,66% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 256,33 Tr | 129,38% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -80,49 Tr | -176,16% |
Dòng tiền tự do | -154,67 Tr | -115,96% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1976
Trang web
Nhân viên
1.800