Trang chủ3025 • TPE
add
Loop Telecommunication International Inc
Giá đóng cửa hôm trước
63,90 NT$
Mức chênh lệch một ngày
63,20 NT$ - 65,30 NT$
Phạm vi một năm
41,60 NT$ - 78,80 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
3,59 T TWD
Số lượng trung bình
877,56 N
Tỷ số P/E
18,46
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 328,25 Tr | 97,98% |
Chi phí hoạt động | 82,39 Tr | 26,67% |
Thu nhập ròng | 128,66 Tr | 153,48% |
Biên lợi nhuận ròng | 39,19 | 28,03% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 151,20 Tr | 184,32% |
Thuế suất hiệu dụng | 19,78% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 356,70 Tr | 38,06% |
Tổng tài sản | 1,29 T | 18,91% |
Tổng nợ | 399,52 Tr | 93,77% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 886,34 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 56,58 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,08 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 30,11% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 35,35% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 128,66 Tr | 153,48% |
Tiền từ việc kinh doanh | 60,81 Tr | 417,48% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 18,37 Tr | 435,13% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -25,51 Tr | 74,65% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 50,17 Tr | 155,58% |
Dòng tiền tự do | 26,21 Tr | 355,15% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
3 thg 12, 1991
Trang web
Nhân viên
214