Trang chủ3026 • TPE
add
Holy Stone Enterprise Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
240,50 NT$
Mức chênh lệch một ngày
230,00 NT$ - 237,00 NT$
Phạm vi một năm
75,00 NT$ - 245,00 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
38,49 T TWD
Số lượng trung bình
6,80 Tr
Tỷ số P/E
35,63
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,32 T | 3,88% |
Chi phí hoạt động | 390,74 Tr | 4,54% |
Thu nhập ròng | 303,34 Tr | 33,03% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,14 | 28,19% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 376,34 Tr | 36,60% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,18% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,58 T | 9,30% |
Tổng tài sản | 16,19 T | 2,29% |
Tổng nợ | 5,79 T | 6,29% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,40 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 165,89 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,93 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,05% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,50% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 303,34 Tr | 33,03% |
Tiền từ việc kinh doanh | 197,36 Tr | -34,06% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -68,28 Tr | 50,61% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 52,78 Tr | 37.069,01% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 224,51 Tr | 34,33% |
Dòng tiền tự do | 138,35 Tr | 215,80% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1981
Trang web
Nhân viên
1.331