Trang chủ3030 • TPE
add
Test Research Inc
Giá đóng cửa hôm trước
308,00 NT$
Phạm vi một năm
93,00 NT$ - 324,00 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
72,75 T TWD
Số lượng trung bình
7,87 Tr
Tỷ số P/E
29,39
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,08 T | 39,49% |
Chi phí hoạt động | 550,73 Tr | 24,04% |
Thu nhập ròng | 686,18 Tr | 30,22% |
Biên lợi nhuận ròng | 32,97 | -6,63% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 754,16 Tr | 46,25% |
Thuế suất hiệu dụng | 18,40% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,58 T | 19,77% |
Tổng tài sản | 12,16 T | 19,85% |
Tổng nợ | 2,55 T | 37,09% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 9,60 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 236,22 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 7,58 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 15,12% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 19,18% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 686,18 Tr | 30,22% |
Tiền từ việc kinh doanh | 811,12 Tr | 60,37% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -223,05 Tr | -57,97% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -8,38 Tr | -3,56% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 634,74 Tr | 85,13% |
Dòng tiền tự do | 356,04 Tr | 1.126,29% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1989
Trang web
Nhân viên
790