Trang chủ3031 • TPE
add
Bright Led Electronics Corp
Giá đóng cửa hôm trước
33,00 NT$
Mức chênh lệch một ngày
32,05 NT$ - 33,60 NT$
Phạm vi một năm
16,30 NT$ - 33,60 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
5,75 T TWD
Số lượng trung bình
5,72 Tr
Tỷ số P/E
30,69
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 308,27 Tr | 12,72% |
Chi phí hoạt động | 59,27 Tr | 3,80% |
Thu nhập ròng | 33,99 Tr | 61,46% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,03 | 43,25% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 48,74 Tr | 124,65% |
Thuế suất hiệu dụng | 10,19% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,10 T | 11,88% |
Tổng tài sản | 3,54 T | -1,51% |
Tổng nợ | 538,98 Tr | 0,37% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,00 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 173,20 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,95 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,47% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,81% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 33,99 Tr | 61,46% |
Tiền từ việc kinh doanh | 45,46 Tr | -67,16% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 18,42 Tr | 119,23% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,51 Tr | 29,71% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 114,47 Tr | 716,21% |
Dòng tiền tự do | 65,69 Tr | 13,47% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1981
Trang web
Nhân viên
288