Trang chủ3034 • TPE
add
Novatek Microelectronics Corp
Giá đóng cửa hôm trước
405,00 NT$
Mức chênh lệch một ngày
406,50 NT$ - 414,00 NT$
Phạm vi một năm
352,00 NT$ - 552,00 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
248,58 T TWD
Số lượng trung bình
4,16 Tr
Tỷ số P/E
15,22
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 22,82 T | -9,68% |
Chi phí hoạt động | 4,85 T | -4,21% |
Thu nhập ròng | 3,69 T | -23,15% |
Biên lợi nhuận ròng | 16,17 | -14,94% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 6,07 | -23,07% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,18 T | -19,95% |
Thuế suất hiệu dụng | 16,43% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 42,42 T | -13,02% |
Tổng tài sản | 97,37 T | -4,92% |
Tổng nợ | 29,63 T | -14,07% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 67,74 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 608,51 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,64 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 10,09% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 14,58% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,69 T | -23,15% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,19 T | -58,03% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -443,91 Tr | 39,03% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -20,33 Tr | 80,25% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,76 T | -59,22% |
Dòng tiền tự do | 1,18 T | -82,20% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
28 thg 5, 1997
Trang web
Nhân viên
2.653