Trang chủ303A • TYO
add
visumo Inc
Giá đóng cửa hôm trước
796,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
786,00 ¥ - 808,00 ¥
Phạm vi một năm
720,00 ¥ - 1.435,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
1,65 T JPY
Số lượng trung bình
3,75 N
Tỷ số P/E
21,74
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 227,05 Tr | 4,68% |
Chi phí hoạt động | 115,98 Tr | 3,98% |
Thu nhập ròng | 16,94 Tr | 0,43% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,46 | -4,11% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 41,45 Tr | -17,77% |
Thuế suất hiệu dụng | 35,13% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 273,45 Tr | -18,96% |
Tổng tài sản | 734,66 Tr | 9,89% |
Tổng nợ | 159,10 Tr | 3,61% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 575,56 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,64 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,26 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,60% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,03% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 16,94 Tr | 0,43% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 4, 2019
Trang web
Nhân viên
37