Trang chủ3040 • TYO
add
Soliton Systems KK
Giá đóng cửa hôm trước
1.741,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.748,00 ¥ - 1.770,00 ¥
Phạm vi một năm
1.177,00 ¥ - 2.200,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
34,78 T JPY
Số lượng trung bình
62,39 N
Tỷ số P/E
14,22
Tỷ lệ cổ tức
3,06%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,86 T | 9,25% |
Chi phí hoạt động | 1,80 T | 14,81% |
Thu nhập ròng | 883,00 Tr | -11,70% |
Biên lợi nhuận ròng | 15,07 | -19,20% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,06 T | -2,39% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,09% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 16,86 T | 14,74% |
Tổng tài sản | 26,23 T | 12,63% |
Tổng nợ | 12,97 T | 17,88% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 13,26 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 18,54 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,44 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,83% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 18,96% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 883,00 Tr | -11,70% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 3, 1979
Nhân viên
655