Trang chủ3042 • TPE
add
TXC Corp
Giá đóng cửa hôm trước
140,00 NT$
Mức chênh lệch một ngày
139,00 NT$ - 152,00 NT$
Phạm vi một năm
79,00 NT$ - 152,00 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
51,96 T TWD
Số lượng trung bình
6,72 Tr
Tỷ số P/E
28,96
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,32 T | -0,10% |
Chi phí hoạt động | 602,25 Tr | -8,81% |
Thu nhập ròng | 451,33 Tr | -20,69% |
Biên lợi nhuận ròng | 13,58 | -20,58% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,31 | -19,14% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 778,27 Tr | 1,39% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,07% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,05 T | 12,67% |
Tổng tài sản | 21,82 T | -1,58% |
Tổng nợ | 5,78 T | 0,98% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 16,04 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 339,99 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,99 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,35% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,39% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 451,33 Tr | -20,69% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,07 T | 44,12% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -44,92 Tr | 85,74% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,29 T | -47,63% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -146,32 Tr | 64,95% |
Dòng tiền tự do | 723,46 Tr | 490,92% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1983
Trang web
Nhân viên
2.518