Trang chủ3043 • TPE
add
Powercom Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
20,20 NT$
Mức chênh lệch một ngày
19,90 NT$ - 20,30 NT$
Phạm vi một năm
19,00 NT$ - 29,95 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
785,36 Tr TWD
Số lượng trung bình
88,43 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 199,78 Tr | -29,03% |
Chi phí hoạt động | 54,41 Tr | 10,01% |
Thu nhập ròng | -84,04 Tr | -600,60% |
Biên lợi nhuận ròng | -42,07 | -805,87% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -351,00 N | -102,72% |
Thuế suất hiệu dụng | -3,41% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 203,72 Tr | -27,31% |
Tổng tài sản | 1,86 T | 17,03% |
Tổng nợ | 1,07 T | 8,50% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 792,22 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 38,98 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,97 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,87% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,21% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -84,04 Tr | -600,60% |
Tiền từ việc kinh doanh | -236,22 Tr | -721,21% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -70,82 Tr | -65.470,37% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 231,93 Tr | 1.771,45% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -76,14 Tr | -402,42% |
Dòng tiền tự do | -135,16 Tr | -525,63% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1987
Trang web
Nhân viên
400