Trang chủ3049 • TPE
add
HannsTouch Holdings Co
Giá đóng cửa hôm trước
11,75 NT$
Mức chênh lệch một ngày
11,80 NT$ - 12,90 NT$
Phạm vi một năm
5,38 NT$ - 18,00 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
10,35 T TWD
Số lượng trung bình
22,98 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 466,90 Tr | 8,26% |
Chi phí hoạt động | 42,04 Tr | -47,73% |
Thu nhập ròng | 16,75 Tr | 110,82% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,59 | 110,01% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 30,44 Tr | 249,24% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,53% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,92 T | 97,17% |
Tổng tài sản | 13,90 T | 8,17% |
Tổng nợ | 6,34 T | 35,94% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,56 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 802,01 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,34 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,77% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,82% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 16,75 Tr | 110,82% |
Tiền từ việc kinh doanh | -151,15 Tr | -152,43% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -109,12 Tr | -435,72% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -626,05 Tr | -111,85% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -886,06 Tr | -3.615,99% |
Dòng tiền tự do | 63,77 Tr | 1.155,24% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trang web
Nhân viên
282