Trang chủ3055 • TPE
add
Spirox Corp
Giá đóng cửa hôm trước
62,60 NT$
Mức chênh lệch một ngày
61,60 NT$ - 63,20 NT$
Phạm vi một năm
45,85 NT$ - 84,00 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
7,08 T TWD
Số lượng trung bình
289,16 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 88,26 Tr | 39,80% |
Chi phí hoạt động | 103,72 Tr | -9,76% |
Thu nhập ròng | -107,40 Tr | -21,61% |
Biên lợi nhuận ròng | -121,69 | 13,01% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -81,11 Tr | 10,33% |
Thuế suất hiệu dụng | 5,03% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 964,33 Tr | -31,00% |
Tổng tài sản | 2,01 T | -22,29% |
Tổng nợ | 341,59 Tr | -26,53% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,67 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 112,80 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,28 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -10,82% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -12,67% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -107,40 Tr | -21,61% |
Tiền từ việc kinh doanh | -109,56 Tr | 2,17% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 8,50 Tr | -96,25% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -15,86 Tr | 67,14% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -60,58 Tr | -167,47% |
Dòng tiền tự do | -13,72 Tr | 78,76% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1987
Trang web
Nhân viên
302