Trang chủ3057 • TPE
add
Promise Technology
Giá đóng cửa hôm trước
18,10 NT$
Mức chênh lệch một ngày
18,20 NT$ - 19,00 NT$
Phạm vi một năm
11,75 NT$ - 25,20 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
1,26 T TWD
Số lượng trung bình
334,34 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 166,38 Tr | 8,16% |
Chi phí hoạt động | 83,96 Tr | -4,47% |
Thu nhập ròng | -39,10 Tr | 48,78% |
Biên lợi nhuận ròng | -23,50 | 52,65% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -32,23 Tr | -3,16% |
Thuế suất hiệu dụng | -33,07% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 325,23 Tr | -10,20% |
Tổng tài sản | 881,20 Tr | -15,43% |
Tổng nợ | 329,36 Tr | -25,03% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 551,84 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 60,33 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,98 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -10,01% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -12,16% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -39,10 Tr | 48,78% |
Tiền từ việc kinh doanh | -24,67 Tr | -717,47% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,98 Tr | -175,60% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,43 Tr | 111,32% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -18,84 Tr | -136,95% |
Dòng tiền tự do | -17,54 Tr | -172,75% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1988
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
80