Trang chủ3058 • TPE
add
Leader Electronics Inc
Giá đóng cửa hôm trước
9,05 NT$
Mức chênh lệch một ngày
9,05 NT$ - 9,45 NT$
Phạm vi một năm
9,01 NT$ - 13,80 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
1,88 T TWD
Số lượng trung bình
1,30 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 777,92 Tr | 3,06% |
Chi phí hoạt động | 179,00 Tr | -8,24% |
Thu nhập ròng | -186,47 Tr | -35,65% |
Biên lợi nhuận ròng | -23,97 | -31,63% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -81,10 Tr | -3,06% |
Thuế suất hiệu dụng | 1,72% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 450,48 Tr | -34,25% |
Tổng tài sản | 5,28 T | 6,34% |
Tổng nợ | 3,62 T | 23,26% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,66 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 198,19 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,16 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -8,04% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -12,50% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -186,47 Tr | -35,65% |
Tiền từ việc kinh doanh | -156,30 Tr | 30,24% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 196,90 Tr | 183,71% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -6,20 Tr | -106,40% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 39,20 Tr | 110,81% |
Dòng tiền tự do | 259,35 Tr | 154,73% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1970
Trang web
Nhân viên
3.917