Trang chủ3060 • TPE
add
Min Aik Technology Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
31,45 NT$
Mức chênh lệch một ngày
31,50 NT$ - 32,15 NT$
Phạm vi một năm
19,05 NT$ - 39,90 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
4,38 T TWD
Số lượng trung bình
4,59 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,11 T | 19,46% |
Chi phí hoạt động | 119,19 Tr | 14,35% |
Thu nhập ròng | 9,30 Tr | -84,16% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,84 | -86,69% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 64,40 Tr | -20,05% |
Thuế suất hiệu dụng | 28,37% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 657,25 Tr | -13,53% |
Tổng tài sản | 4,51 T | -0,02% |
Tổng nợ | 1,85 T | 2,81% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,66 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 137,56 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,63 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,88% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,74% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 9,30 Tr | -84,16% |
Tiền từ việc kinh doanh | -100,42 Tr | -220,23% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -7,57 Tr | -22,61% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -26,63 Tr | 10,25% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -73,95 Tr | -807,48% |
Dòng tiền tự do | -120,62 Tr | -460,11% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1979
Trang web
Nhân viên
2.496