Trang chủ3062 • TPE
add
CyberTAN Technology Inc
Giá đóng cửa hôm trước
30,75 NT$
Mức chênh lệch một ngày
29,90 NT$ - 31,00 NT$
Phạm vi một năm
19,90 NT$ - 34,10 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
9,92 T TWD
Số lượng trung bình
17,33 Tr
Tỷ số P/E
44,19
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,14 T | 0,67% |
Chi phí hoạt động | 205,12 Tr | 34,27% |
Thu nhập ròng | -255,85 Tr | -1.141,22% |
Biên lợi nhuận ròng | -22,41 | -1.131,32% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -154,27 Tr | -328,68% |
Thuế suất hiệu dụng | -58,32% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,26 T | -15,14% |
Tổng tài sản | 6,73 T | 2,22% |
Tổng nợ | 2,42 T | 24,58% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,31 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 326,06 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,33 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -7,03% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -9,46% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -255,85 Tr | -1.141,22% |
Tiền từ việc kinh doanh | 66,49 Tr | 147,33% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 30,05 Tr | 127,50% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 246,54 Tr | 2.056,17% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 346,54 Tr | 240,02% |
Dòng tiền tự do | 75,37 Tr | 121,91% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1998
Trang web