Trang chủ3070 • TYO
add
Jelly Beans Group Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
110,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
106,00 ¥ - 111,00 ¥
Phạm vi một năm
67,00 ¥ - 323,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
8,66 T JPY
Số lượng trung bình
6,26 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,26 T | 1.013,30% |
Chi phí hoạt động | 457,00 Tr | 64,98% |
Thu nhập ròng | 29,00 Tr | 116,20% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,28 | 101,45% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 98,50 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | 61,84% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,02 T | 285,66% |
Tổng tài sản | 6,64 T | 958,12% |
Tổng nợ | 1,71 T | 305,20% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,93 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 79,38 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,77 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,67% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,38% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 29,00 Tr | 116,20% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1976
Trang web
Nhân viên
30