Trang chủ3092 • TYO
add
Công ty Start Today
Giá đóng cửa hôm trước
1.095,50 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.071,00 ¥ - 1.093,00 ¥
Phạm vi một năm
1.066,50 ¥ - 1.649,50 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
970,53 T JPY
Số lượng trung bình
3,87 Tr
Tỷ số P/E
20,81
Tỷ lệ cổ tức
3,40%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 66,56 T | 6,87% |
Chi phí hoạt động | 38,08 T | 3,58% |
Thu nhập ròng | 15,97 T | 7,81% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 25,03 T | 12,52% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 46,45 T | -30,81% |
Tổng tài sản | 187,63 T | 5,22% |
Tổng nợ | 92,06 T | 2,93% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 95,57 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 884,33 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 10,14 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 15,97 T | 7,81% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
21 thg 5, 1998
Trang web
Nhân viên
1.761