Trang chủ3130 • TPE
add
104 Corp
Giá đóng cửa hôm trước
221,00 NT$
Mức chênh lệch một ngày
221,00 NT$ - 222,50 NT$
Phạm vi một năm
218,00 NT$ - 242,00 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
7,35 T TWD
Số lượng trung bình
28,35 N
Tỷ số P/E
15,19
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 662,12 Tr | 6,90% |
Chi phí hoạt động | 466,24 Tr | 4,84% |
Thu nhập ròng | 91,19 Tr | 14,75% |
Biên lợi nhuận ròng | 13,77 | 7,33% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 2,71 | 14,35% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 109,46 Tr | 11,32% |
Thuế suất hiệu dụng | 16,95% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,86 T | -7,79% |
Tổng tài sản | 3,97 T | 6,23% |
Tổng nợ | 2,26 T | 10,06% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,71 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 33,19 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,28 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,32% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 13,55% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 91,19 Tr | 14,75% |
Tiền từ việc kinh doanh | 309,78 Tr | 0,60% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -180,76 Tr | 27,34% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -10,70 Tr | -1,72% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 120,77 Tr | 150,77% |
Dòng tiền tự do | 280,31 Tr | 4,98% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
30 thg 10, 1993
Trang web
Nhân viên
2.405