Trang chủ3132 • TYO
add
Macnica Holdings Inc
Giá đóng cửa hôm trước
2.334,50 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.356,00 ¥ - 2.394,00 ¥
Phạm vi một năm
1.700,50 ¥ - 2.823,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
426,28 T JPY
Số lượng trung bình
706,00 N
Tỷ số P/E
20,25
Tỷ lệ cổ tức
2,94%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 312,72 T | 18,98% |
Chi phí hoạt động | 22,99 T | 14,03% |
Thu nhập ròng | 7,32 T | -0,92% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,34 | -16,73% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 11,93 T | 1,11% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,22% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 48,04 T | 5,66% |
Tổng tài sản | 652,00 T | 12,76% |
Tổng nợ | 373,25 T | 19,71% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 278,76 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 178,56 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,55 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,31% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,93% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 7,32 T | -0,92% |
Tiền từ việc kinh doanh | -5,34 T | -298,21% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,25 T | 45,22% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 5,89 T | -43,33% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,80 T | -81,00% |
Dòng tiền tự do | -13,18 T | -1,47% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 4, 2015
Trang web
Nhân viên
5.071