Trang chủ3148 • TYO
add
Create SD Holdings Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3.245,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
3.245,00 ¥ - 3.270,00 ¥
Phạm vi một năm
3.000,00 ¥ - 3.625,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
216,83 T JPY
Số lượng trung bình
97,60 N
Tỷ số P/E
12,55
Tỷ lệ cổ tức
2,74%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 124,29 T | 8,40% |
Chi phí hoạt động | 25,63 T | 7,05% |
Thu nhập ròng | 4,32 T | 3,77% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,48 | -4,13% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 7,31 T | 2,25% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,91% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 31,08 T | -2,73% |
Tổng tài sản | 241,43 T | 8,66% |
Tổng nợ | 92,34 T | 9,65% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 149,09 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 64,60 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,41 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,06% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,81% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,32 T | 3,77% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1998
Trang web
Nhân viên
5.060