Trang chủ316140 • KRX
add
Woori Financial Group Inc
Giá đóng cửa hôm trước
34.850,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
34.700,00 ₩ - 35.250,00 ₩
Phạm vi một năm
16.630,00 ₩ - 41.500,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
25,73 NT KRW
Số lượng trung bình
1,84 Tr
Tỷ số P/E
8,65
Tỷ lệ cổ tức
3,88%
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,60 NT | 5,73% |
Chi phí hoạt động | 1,87 NT | 5,53% |
Thu nhập ròng | 328,41 T | -22,93% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,64 | -27,15% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,28 N | 158,10% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 33,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 59,02 NT | 22,14% |
Tổng tài sản | 601,46 NT | 14,40% |
Tổng nợ | 563,60 NT | 15,05% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 37,86 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 730,99 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,79 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,23% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 328,41 T | -22,93% |
Tiền từ việc kinh doanh | -493,74 T | -102,19% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -11,05 NT | -90,93% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 20,51 NT | 184,05% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 9,27 NT | 249,35% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Woori Financial Group is a Seoul-based banking and financial services holdings company and is the largest bank in South Korea.
As of May 2026, Woori Financial Group was South Korea’s fourth-largest financial services provider. Wikipedia
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2 thg 4, 2001
Trang web
Nhân viên
68