Trang chủ3164 • TPE
add
GenMont Biotech Inc
Giá đóng cửa hôm trước
18,00 NT$
Mức chênh lệch một ngày
18,20 NT$ - 18,20 NT$
Phạm vi một năm
17,20 NT$ - 22,40 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
1,57 T TWD
Số lượng trung bình
64,37 N
Tỷ số P/E
27,53
Tỷ lệ cổ tức
4,40%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 100,70 Tr | 10,72% |
Chi phí hoạt động | 50,91 Tr | 4,20% |
Thu nhập ròng | 24,80 Tr | 1.085,37% |
Biên lợi nhuận ròng | 24,62 | 970,43% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 27,26 Tr | 91,42% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,31% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 365,36 Tr | 1,87% |
Tổng tài sản | 1,67 T | -2,56% |
Tổng nợ | 215,35 Tr | -5,99% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,45 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 86,01 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,16 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,81% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,92% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 24,80 Tr | 1.085,37% |
Tiền từ việc kinh doanh | 49,47 Tr | -29,63% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -21,13 Tr | 55,65% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 162,00 N | -93,45% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 29,18 Tr | 16,58% |
Dòng tiền tự do | 42,03 Tr | -40,06% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
147