Trang chủ317120 • KOSDAQ
add
Ranix Inc
Giá đóng cửa hôm trước
2.115,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
2.220,00 ₩ - 2.745,00 ₩
Phạm vi một năm
1.491,00 ₩ - 3.660,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
41,89 T KRW
Số lượng trung bình
167,81 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,79 T | -32,32% |
Chi phí hoạt động | 2,66 T | 10,21% |
Thu nhập ròng | -2,20 T | -53,69% |
Biên lợi nhuận ròng | -123,28 | -127,08% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,67 T | -79,49% |
Thuế suất hiệu dụng | 4,16% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,47 T | 49,41% |
Tổng tài sản | 43,45 T | 0,85% |
Tổng nợ | 22,14 T | -5,91% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 21,31 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,11 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,31 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -10,30% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -12,18% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,20 T | -53,69% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,82 T | 19,10% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -10,00 Tr | -100,28% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,98 T | 19.645,18% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,15 T | -15,89% |
Dòng tiền tự do | -1,48 T | 28,83% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2003
Trang web
Nhân viên
90