Trang chủ3177 • TYO
add
Arigatou Services Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3.670,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
3.600,00 ¥ - 3.655,00 ¥
Phạm vi một năm
3.125,00 ¥ - 4.000,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
3,44 T JPY
Số lượng trung bình
2,33 N
Tỷ số P/E
6,75
Tỷ lệ cổ tức
3,74%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,13 T | 11,19% |
Chi phí hoạt động | 1,69 T | 6,54% |
Thu nhập ròng | 91,00 Tr | 15,19% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,91 | 3,56% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 419,50 Tr | 36,87% |
Thuế suất hiệu dụng | 29,94% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,78 T | 2,65% |
Tổng tài sản | 6,59 T | 5,88% |
Tổng nợ | 2,80 T | -5,15% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,79 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 923,13 N | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,99 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 13,49% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 17,61% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 91,00 Tr | 15,19% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
31 thg 10, 2000
Trang web
Nhân viên
317