Trang chủ319A • TYO
add
Next Generation Technology Group Inc
Giá đóng cửa hôm trước
13.590,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
13.620,00 ¥ - 13.890,00 ¥
Phạm vi một năm
4.175,00 ¥ - 14.180,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
120,92 T JPY
Số lượng trung bình
49,59 N
Tỷ số P/E
38,66
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,99 T | 99,24% |
Chi phí hoạt động | 1,13 T | 195,03% |
Thu nhập ròng | 2,29 T | 706,34% |
Biên lợi nhuận ròng | 38,22 | 304,87% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 871,25 Tr | 63,69% |
Thuế suất hiệu dụng | 11,51% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,57 T | 75,78% |
Tổng tài sản | 30,83 T | 99,96% |
Tổng nợ | 21,62 T | 89,38% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 9,21 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,85 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 13,20 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,09% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,27% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,29 T | 706,34% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
9 thg 7, 2018
Trang web
Nhân viên
1.208