Trang chủ3204 • TYO
add
Toabo Corp
Giá đóng cửa hôm trước
511,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
512,00 ¥ - 519,00 ¥
Phạm vi một năm
381,00 ¥ - 557,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
4,58 T JPY
Số lượng trung bình
23,97 N
Tỷ số P/E
6,88
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,51 T | -9,52% |
Chi phí hoạt động | 780,00 Tr | 2,23% |
Thu nhập ròng | 307,00 Tr | -31,78% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,80 | -24,61% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 181,25 Tr | -41,95% |
Thuế suất hiệu dụng | 9,71% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,97 T | -17,96% |
Tổng tài sản | 34,31 T | -1,53% |
Tổng nợ | 20,34 T | -5,05% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 13,97 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,83 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,32 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,47% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,63% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 307,00 Tr | -31,78% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1922
Trang web
Nhân viên
414