Trang chủ3209 • TPE
add
Alltek Technology Corp.
Giá đóng cửa hôm trước
47,00 NT$
Mức chênh lệch một ngày
47,05 NT$ - 48,00 NT$
Phạm vi một năm
29,25 NT$ - 48,40 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
11,17 T TWD
Số lượng trung bình
3,63 Tr
Tỷ số P/E
15,85
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 11,93 T | 18,58% |
Chi phí hoạt động | 158,90 Tr | -36,63% |
Thu nhập ròng | 338,53 Tr | 126,30% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,84 | 90,60% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 398,07 Tr | 197,17% |
Thuế suất hiệu dụng | 38,33% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,85 T | 257,25% |
Tổng tài sản | 17,26 T | -3,64% |
Tổng nợ | 11,76 T | -5,61% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,50 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 235,39 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,09 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,80% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,34% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 338,53 Tr | 126,30% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,25 T | -174,62% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 10,93 Tr | 167,32% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 489,76 Tr | 129,23% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -633,82 Tr | -473,93% |
Dòng tiền tự do | -1,42 T | -192,19% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1991
Trang web
Nhân viên
645