Trang chủ323A • TYO
add
Flier Inc
Giá đóng cửa hôm trước
459,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
431,00 ¥ - 458,00 ¥
Phạm vi một năm
405,00 ¥ - 1.091,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
1,52 T JPY
Số lượng trung bình
12,09 N
Tỷ số P/E
115,93
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 283,00 Tr | 14,57% |
Chi phí hoạt động | 248,00 Tr | 35,52% |
Thu nhập ròng | -33,00 Tr | -243,48% |
Biên lợi nhuận ròng | -11,66 | -225,24% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -15,25 Tr | -173,49% |
Thuế suất hiệu dụng | -94,12% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 478,00 Tr | 12,47% |
Tổng tài sản | 1,26 T | 112,35% |
Tổng nợ | 949,00 Tr | 160,00% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 306,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,42 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,13 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,19% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -6,30% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -33,00 Tr | -243,48% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
4 thg 6, 2013
Trang web
Nhân viên
58