Trang chủ3266 • TPE
add
Sunty Development Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
13,75 NT$
Mức chênh lệch một ngày
13,90 NT$ - 14,10 NT$
Phạm vi một năm
12,85 NT$ - 16,70 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
4,93 T TWD
Số lượng trung bình
64,92 N
Tỷ số P/E
24,30
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 459,52 Tr | -83,69% |
Chi phí hoạt động | 89,44 Tr | -70,50% |
Thu nhập ròng | 117,96 Tr | -77,41% |
Biên lợi nhuận ròng | 25,67 | 38,46% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 105,13 Tr | -85,15% |
Thuế suất hiệu dụng | -6,29% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,34 T | -39,96% |
Tổng tài sản | 13,31 T | 6,03% |
Tổng nợ | 6,91 T | 13,32% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,39 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 352,31 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,76 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,98% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,46% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 117,96 Tr | -77,41% |
Tiền từ việc kinh doanh | -239,12 Tr | -113,87% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 38,37 Tr | 38.471,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 251,77 Tr | 155,36% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 51,02 Tr | -95,98% |
Dòng tiền tự do | -242,39 Tr | -115,25% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1987
Trang web
Nhân viên
16