Trang chủ3305 • TPE
add
Shenmao Technology Inc
Giá đóng cửa hôm trước
119,00 NT$
Mức chênh lệch một ngày
118,50 NT$ - 125,00 NT$
Phạm vi một năm
50,80 NT$ - 158,00 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
17,39 T TWD
Số lượng trung bình
4,17 Tr
Tỷ số P/E
40,35
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,93 T | 27,03% |
Chi phí hoạt động | 280,90 Tr | 88,46% |
Thu nhập ròng | 83,11 Tr | 26,13% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,84 | -0,70% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 130,22 Tr | -9,69% |
Thuế suất hiệu dụng | 49,86% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,05 T | 25,68% |
Tổng tài sản | 12,53 T | 30,32% |
Tổng nợ | 6,84 T | 47,63% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,69 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 139,37 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,93 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,29% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,49% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 83,11 Tr | 26,13% |
Tiền từ việc kinh doanh | -273,32 Tr | -57,92% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -49,58 Tr | 31,06% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 394,64 Tr | 52,60% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 134,94 Tr | 936,45% |
Dòng tiền tự do | -514,43 Tr | -43,61% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1973
Trang web
Nhân viên
636