Trang chủ3308 • TPE
add
Bestec Power Electronics Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
21,00 NT$
Mức chênh lệch một ngày
20,70 NT$ - 21,20 NT$
Phạm vi một năm
14,30 NT$ - 27,50 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
1,24 T TWD
Số lượng trung bình
306,46 N
Tỷ số P/E
30,44
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,95 Tr | 80,88% |
Chi phí hoạt động | 11,41 Tr | -48,02% |
Thu nhập ròng | 27,31 Tr | 67,72% |
Biên lợi nhuận ròng | 925,20 | -7,28% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -9,16 Tr | 55,33% |
Thuế suất hiệu dụng | 8,38% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 982,79 Tr | -11,14% |
Tổng tài sản | 2,17 T | -3,73% |
Tổng nợ | 1,05 T | -9,40% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,12 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 60,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,12 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,24% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,29% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 27,31 Tr | 67,72% |
Tiền từ việc kinh doanh | -33,23 Tr | -174,74% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -104,86 Tr | -297,90% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -21,79 Tr | -132,54% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -140,78 Tr | -174,75% |
Dòng tiền tự do | -328,63 Tr | -21,63% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1988
Trang web
Nhân viên
2.451