Trang chủ3320 • HKG
add
China Resources Pharmaceutical Group Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
5,84 $
Mức chênh lệch một ngày
5,72 $ - 5,84 $
Phạm vi một năm
4,34 $ - 6,53 $
Giá trị vốn hóa thị trường
36,31 T HKD
Số lượng trung bình
27,22 Tr
Tỷ số P/E
7,82
Tỷ lệ cổ tức
3,77%
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 68,85 T | 6,69% |
Chi phí hoạt động | 8,81 T | 15,45% |
Thu nhập ròng | 984,09 Tr | 163,81% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,43 | 146,55% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,35 T | 14,47% |
Thuế suất hiệu dụng | 14,51% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 15,84 T | -38,23% |
Tổng tài sản | 285,81 T | 10,88% |
Tổng nợ | 168,36 T | 5,44% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 117,46 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,28 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,71 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,35% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,54% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 984,09 Tr | 163,81% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2007
Trang web
Nhân viên
85.600