Trang chủ3321 • TYO
add
Mitachi Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.879,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.885,00 ¥ - 1.911,00 ¥
Phạm vi một năm
1.080,00 ¥ - 2.445,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
15,10 T JPY
Số lượng trung bình
72,06 N
Tỷ số P/E
6,96
Tỷ lệ cổ tức
3,96%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 29,82 T | 2,76% |
Chi phí hoạt động | 817,00 Tr | 2,00% |
Thu nhập ròng | 471,00 Tr | -7,47% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,58 | -9,71% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 623,25 Tr | -9,64% |
Thuế suất hiệu dụng | 28,21% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,12 T | 17,99% |
Tổng tài sản | 46,57 T | 12,50% |
Tổng nợ | 29,25 T | 13,38% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 17,32 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,97 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,87 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,26% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,73% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 471,00 Tr | -7,47% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2 thg 7, 1976
Trang web
Nhân viên
502