Trang chủ3338 • TPE
add
Taisol Electronics Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
65,00 NT$
Mức chênh lệch một ngày
64,10 NT$ - 66,40 NT$
Phạm vi một năm
43,60 NT$ - 70,60 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
5,72 T TWD
Số lượng trung bình
1,39 Tr
Tỷ số P/E
36,38
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 823,76 Tr | -13,44% |
Chi phí hoạt động | 140,25 Tr | 0,47% |
Thu nhập ròng | 30,59 Tr | -61,64% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,71 | -55,73% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 52,02 Tr | -10,53% |
Thuế suất hiệu dụng | 12,05% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 785,27 Tr | -32,96% |
Tổng tài sản | 3,48 T | -7,24% |
Tổng nợ | 1,50 T | -13,15% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,98 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 87,28 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,86 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,58% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,50% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 30,59 Tr | -61,64% |
Tiền từ việc kinh doanh | 36,23 Tr | -66,35% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -86,82 Tr | -196,09% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -124,81 Tr | -794,58% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -130,20 Tr | -175,79% |
Dòng tiền tự do | 25,77 Tr | -13,84% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1983
Trang web
Nhân viên
2.355