Trang chủ3371 • FRA
add
Corbus Pharmaceuticals Holdings Inc
Giá đóng cửa hôm trước
8,73 €
Mức chênh lệch một ngày
8,50 € - 8,50 €
Phạm vi một năm
4,72 € - 18,40 €
Giá trị vốn hóa thị trường
182,60 Tr USD
Số lượng trung bình
13,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
NDAQ
0,21%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 3,56 Tr | -6,76% |
Thu nhập ròng | -20,56 Tr | -115,69% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -1,25 | -60,26% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -21,92 Tr | -75,74% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 163,27 Tr | 9,53% |
Tổng tài sản | 168,20 Tr | 7,90% |
Tổng nợ | 20,69 Tr | 53,83% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 147,50 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 17,74 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,04 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -39,55% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -45,14% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -20,56 Tr | -115,69% |
Tiền từ việc kinh doanh | -15,92 Tr | -45,50% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -57,14 Tr | -754,58% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 74,58 Tr | 573.753,85% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,51 Tr | 167,82% |
Dòng tiền tự do | -8,61 Tr | -3,16% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 1, 2009
Trang web
Nhân viên
36