Trang chủ3377 • TYO
add
BIKE O & Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
400,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
398,00 ¥ - 400,00 ¥
Phạm vi một năm
360,00 ¥ - 555,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
6,11 T JPY
Số lượng trung bình
20,48 N
Tỷ số P/E
19,36
Tỷ lệ cổ tức
2,76%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,98 T | 12,65% |
Chi phí hoạt động | 3,05 T | 8,69% |
Thu nhập ròng | -12,00 Tr | -154,55% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,13 | -146,43% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,00 Tr | -98,58% |
Thuế suất hiệu dụng | -500,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,66 T | 142,00% |
Tổng tài sản | 12,97 T | 7,09% |
Tổng nợ | 6,00 T | 6,77% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,97 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 14,29 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,82 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,11% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -4,41% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -12,00 Tr | -154,55% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1994
Trang web
Nhân viên
1.029