Trang chủ3390 • HKG
add
Tycoon Group Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,27 $
Mức chênh lệch một ngày
0,26 $ - 0,27 $
Phạm vi một năm
0,22 $ - 0,58 $
Giá trị vốn hóa thị trường
241,38 Tr HKD
Số lượng trung bình
777,53 N
Tỷ số P/E
14,40
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (HKD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 293,28 Tr | 33,00% |
Chi phí hoạt động | 51,97 Tr | -18,72% |
Thu nhập ròng | 11,83 Tr | 233,12% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,03 | 200,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 22,44 Tr | 136.090,91% |
Thuế suất hiệu dụng | 6,86% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (HKD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 70,34 Tr | 106,75% |
Tổng tài sản | 1,17 T | 16,38% |
Tổng nợ | 625,04 Tr | 20,99% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 545,23 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 894,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,45 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,94% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,74% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (HKD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 11,83 Tr | 233,12% |
Tiền từ việc kinh doanh | 30,96 Tr | 202,02% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 3,67 Tr | -85,49% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -20,62 Tr | -4.933,65% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 14,76 Tr | 362,54% |
Dòng tiền tự do | 14,85 Tr | 77,76% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2015
Trang web
Nhân viên
179