Trang chủ3395 • HKG
add
JX Energy Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,27 $
Mức chênh lệch một ngày
0,26 $ - 0,28 $
Phạm vi một năm
0,062 $ - 1,68 $
Giá trị vốn hóa thị trường
221,83 Tr HKD
Số lượng trung bình
550,03 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
.INX
0,41%
0,36%
0,78%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,85 Tr | 73,93% |
Chi phí hoạt động | 1,48 Tr | 127,38% |
Thu nhập ròng | -8,27 Tr | 5,76% |
Biên lợi nhuận ròng | -446,90 | 45,82% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,99 Tr | -13,51% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 83,76 N | -60,40% |
Tổng tài sản | 18,41 Tr | -28,90% |
Tổng nợ | 57,79 Tr | 22,05% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -39,38 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 869,29 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -4,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -45,83% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 48,96% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -8,27 Tr | 5,76% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,88 Tr | -1.455,59% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,36 Tr | 727,72% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,26 Tr | 506,18% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -259,97 N | -547,98% |
Dòng tiền tự do | 4,39 Tr | 851,01% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
2