Trang chủ3398 • HKG
add
China Ting Group Holdings Limited
Giá đóng cửa hôm trước
0,13 $
Mức chênh lệch một ngày
0,098 $ - 0,16 $
Phạm vi một năm
0,050 $ - 0,16 $
Giá trị vốn hóa thị trường
201,03 Tr HKD
Số lượng trung bình
666,47 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (HKD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 368,32 Tr | -9,66% |
Chi phí hoạt động | 122,03 Tr | -6,19% |
Thu nhập ròng | -27,76 Tr | 83,68% |
Biên lợi nhuận ròng | -7,54 | 81,93% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -26,88 Tr | 26,45% |
Thuế suất hiệu dụng | 56,46% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (HKD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 333,83 Tr | 34,83% |
Tổng tài sản | 3,27 T | -0,51% |
Tổng nợ | 1,73 T | 1,05% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,54 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,10 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,18 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,51% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -4,90% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (HKD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -27,76 Tr | 83,68% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1992
Trang web
Nhân viên
4.392