Trang chủ339A • TYO
add
Progress Technologies Group Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1.152,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.121,00 ¥ - 1.167,00 ¥
Phạm vi một năm
1.045,00 ¥ - 1.594,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
8,91 T JPY
Số lượng trung bình
39,60 N
Tỷ số P/E
7,68
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,66 T | 16,82% |
Chi phí hoạt động | 312,00 Tr | -4,59% |
Thu nhập ròng | 331,00 Tr | 320,67% |
Biên lợi nhuận ròng | 19,94 | 288,83% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 541,00 Tr | 36,79% |
Thuế suất hiệu dụng | 29,27% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,32 T | 267,07% |
Tổng tài sản | 11,51 T | 30,31% |
Tổng nợ | 5,49 T | 6,15% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,02 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,77 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,49 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 10,57% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 14,41% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 331,00 Tr | 320,67% |
Tiền từ việc kinh doanh | 238,00 Tr | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -14,00 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -160,00 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 63,00 Tr | — |
Dòng tiền tự do | 212,00 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
30 thg 6, 2020
Trang web
Nhân viên
545