Trang chủ340440 • KOSDAQ
add
Serim B&G Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.155,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
2.155,00 ₩ - 2.345,00 ₩
Phạm vi một năm
1.100,00 ₩ - 2.890,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
61,58 T KRW
Số lượng trung bình
13,99 Tr
Tỷ số P/E
32,95
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 10,52 T | -15,32% |
Chi phí hoạt động | 1,66 T | 2,80% |
Thu nhập ròng | 778,07 Tr | 24,94% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,40 | 47,70% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 272,56 Tr | -59,95% |
Thuế suất hiệu dụng | -67,46% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 18,44 T | 12,13% |
Tổng tài sản | 51,26 T | 7,56% |
Tổng nợ | 15,31 T | 11,99% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 35,95 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 28,13 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,69 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,36% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,41% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 778,07 Tr | 24,94% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,81 T | 17,75% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 310,93 Tr | -58,98% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -25,12 Tr | 18,09% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,10 T | -7,34% |
Dòng tiền tự do | 868,91 Tr | 53,95% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2003
Trang web
Nhân viên
105