Trang chủ340450 • KOSDAQ
add
GC Genome Corp
Giá đóng cửa hôm trước
8.010,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
7.890,00 ₩ - 8.250,00 ₩
Phạm vi một năm
6.200,00 ₩ - 15.180,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
191,33 T KRW
Số lượng trung bình
186,41 N
Tỷ số P/E
43,83
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,08 T | 10,16% |
Chi phí hoạt động | 3,63 T | 14,26% |
Thu nhập ròng | 2,39 T | 204,68% |
Biên lợi nhuận ròng | 29,54 | 176,59% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 884,62 Tr | 1,05% |
Thuế suất hiệu dụng | 11,57% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 40,12 T | 514,60% |
Tổng tài sản | 84,63 T | 108,33% |
Tổng nợ | 6,35 T | -15,76% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 78,27 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 23,47 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,40 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,59% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,62% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,39 T | 204,68% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,03 T | 36,95% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -164,80 Tr | -119,96% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -170,31 Tr | -9,12% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,37 T | -41,12% |
Dòng tiền tự do | -2,01 T | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2013
Trang web
Nhân viên
131